保泰松製劑 bảo thái tùng chế tề Hán Việt: bảo thái tùng chế tề Tổng quan Cấu tạo: 保 (bảo) + 泰 (thái) + 松 (tùng) + 製 (chế) + 劑 (tề)Hán Việtbảo thái tùng chế tềCấu tạo保 + 泰 + 松 + 製 + 劑 · bảo + thái + tùng + chế + tề nghĩa thành phần: bảo + thái + tùng + chế + tề Nghĩa EngCihui butadine