保溫材料

bảo ôn tài liêu

Hán Việt: bảo ôn tài liêu

Tổng quan

Cấu tạo: (bảo) + (ôn) + (tài) + (liêu)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 保溫材料 ǎowēn cáiliào n. thermal insulating material