保溫管道 bảo ôn quản đạo Hán Việt: bảo ôn quản đạo Tổng quan Cấu tạo: 保 (bảo) + 溫 (ôn) + 管 (quản) + 道 (đạo)Hán Việtbảo ôn quản đạoCấu tạo保 + 溫 + 管 + 道 · bảo + ôn + quản + đạo nghĩa thành phần: bảo + ôn + quản + đạo Nghĩa EngCihui utilidor