保溫陶瓷 bǎo wēn táo cí · bảo ôn đào từ Hán Việt: bảo ôn đào từ · Pinyin: bǎo wēn táo cí Tổng quan Cấu tạo: 保 (bảo) + 溫 (ôn) + 陶 (đào) + 瓷 (từ)Pinyinbǎo wēn táo cíHán Việtbảo ôn đào từCấu tạo保 + 溫 + 陶 + 瓷 · bảo + ôn + đào + từ nghĩa thành phần: bảo + ôn + đào + từ