保特平衡 bǎo tè píng héng · bảo đặc bình hành Hán Việt: bảo đặc bình hành · Pinyin: bǎo tè píng héng Tổng quan Cấu tạo: 保 (bảo) + 特 (đặc) + 平 (bình) + 衡 (hành)Pinyinbǎo tè píng héngHán Việtbảo đặc bình hànhCấu tạo保 + 特 + 平 + 衡 · bảo + đặc + bình + hành nghĩa thành phần: bảo + đặc + bình + hành