保甲制度 bảo giáp chế độ Hán Việt: bảo giáp chế độ Tổng quan Cấu tạo: 保 (bảo) + 甲 (giáp) + 制 (chế) + 度 (độ)Hán Việtbảo giáp chế độCấu tạo保 + 甲 + 制 + 度 · bảo + giáp + chế + độ nghĩa thành phần: bảo + giáp + chế + độ Nghĩa EngCihui 保甲制度 ǎojiǎ zhìdù n. security system based on households