保留內存 bảo lưu nội tồn Hán Việt: bảo lưu nội tồn Tổng quan Cấu tạo: 保 (bảo) + 留 (lưu) + 內 (nội) + 存 (tồn)Hán Việtbảo lưu nội tồnCấu tạo保 + 留 + 內 + 存 · bảo + lưu + nội + tồn nghĩa thành phần: bảo + lưu + nội + tồn Nghĩa EngCihui reserved memory