保留得分 bảo lưu đắc phân Hán Việt: bảo lưu đắc phân Tổng quan Cấu tạo: 保 (bảo) + 留 (lưu) + 得 (đắc) + 分 (phân)Hán Việtbảo lưu đắc phânCấu tạo保 + 留 + 得 + 分 · bảo + lưu + đắc + phân nghĩa thành phần: bảo + lưu + đắc + phân Nghĩa EngCihui Keep score