保留指令 bảo lưu chỉ lệnh Hán Việt: bảo lưu chỉ lệnh Tổng quan Cấu tạo: 保 (bảo) + 留 (lưu) + 指 (chỉ) + 令 (lệnh)Hán Việtbảo lưu chỉ lệnhCấu tạo保 + 留 + 指 + 令 · bảo + lưu + chỉ + lệnh nghĩa thành phần: bảo + lưu + chỉ + lệnh Nghĩa EngCihui 保留指令 ǎoliúzhǐlìng n. <comp.> hold instructions