保留收益 bảo lưu thu ích Hán Việt: bảo lưu thu ích Tổng quan lợi ích bảo lưu lợi nhuận bảo lưu Cấu tạo: 保 (bảo) + 留 (lưu) + 收 (thu) + 益 (ích)Hán Việtbảo lưu thu íchCấu tạo保 + 留 + 收 + 益 · bảo + lưu + thu + ích nghĩa thành phần: bảo + lưu + thu + ích Nghĩa ViệtCihui lợi ích bảo lưu lợi nhuận bảo lưu