保留時間 bảo lưu thì gian Hán Việt: bảo lưu thì gian Tổng quan Cấu tạo: 保 (bảo) + 留 (lưu) + 時 (thì) + 間 (gian)Hán Việtbảo lưu thì gianCấu tạo保 + 留 + 時 + 間 · bảo + lưu + thì + gian nghĩa thành phần: bảo + lưu + thì + gian Nghĩa EngCihui 保留時間 ǎoliú shíjiān n. <comp.> holding time