保留更改 bǎo liú gèng gǎi · bảo lưu canh cải Hán Việt: bảo lưu canh cải · Pinyin: bǎo liú gèng gǎi Tổng quan Cấu tạo: 保 (bảo) + 留 (lưu) + 更 (canh) + 改 (cải)Pinyinbǎo liú gèng gǎiHán Việtbảo lưu canh cảiCấu tạo保 + 留 + 更 + 改 · bảo + lưu + canh + cải nghĩa thành phần: bảo + lưu + canh + cải