保留權利 bảo lưu quyền lợi Hán Việt: bảo lưu quyền lợi Tổng quan quyền lợi bảo lưu Cấu tạo: 保 (bảo) + 留 (lưu) + 權 (quyền) + 利 (lợi)Hán Việtbảo lưu quyền lợiCấu tạo保 + 留 + 權 + 利 · bảo + lưu + quyền + lợi nghĩa thành phần: bảo + lưu + quyền + lợi Nghĩa ViệtCihui quyền lợi bảo lưu