保留賓語 bảo lưu tân ngữ Hán Việt: bảo lưu tân ngữ Tổng quan Cấu tạo: 保 (bảo) + 留 (lưu) + 賓 (tân) + 語 (ngữ)Hán Việtbảo lưu tân ngữCấu tạo保 + 留 + 賓 + 語 · bảo + lưu + tân + ngữ nghĩa thành phần: bảo + lưu + tân + ngữ Nghĩa EngCihui 保留賓語 ǎoliú bīnyǔ n. <lg.> retained object