保祿二世 bǎo lù èr shì · bảo lộc nhị thế Hán Việt: bảo lộc nhị thế · Pinyin: bǎo lù èr shì Tổng quan Cấu tạo: 保 (bảo) + 祿 (lộc) + 二 (nhị) + 世 (thế)Pinyinbǎo lù èr shìHán Việtbảo lộc nhị thếCấu tạo保 + 祿 + 二 + 世 · bảo + lộc + nhị + thế nghĩa thành phần: bảo + lộc + nhị + thế