保稅貨物

bảo thuế hóa vật

Hán Việt: bảo thuế hóa vật

Tổng quan

Cấu tạo: (bảo) + (thuế) + (hóa) + (vật)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 保稅貨物 ǎoshuì huòwù n. bonded goods