保管人員

bảo quản nhân viên

Hán Việt: bảo quản nhân viên

Tổng quan

thủ kho; người giữ kho

Cấu tạo: (bảo) + (quản) + (nhân) + (viên)

Nghĩa

Việt

  • Cihui thủ kho; người giữ kho