保管人的 bảo quản nhân đích Hán Việt: bảo quản nhân đích Tổng quan thuộc về án phạt giam Cấu tạo: 保 (bảo) + 管 (quản) + 人 (nhân) + 的 (đích)Hán Việtbảo quản nhân đíchCấu tạo保 + 管 + 人 + 的 · bảo + quản + nhân + đích nghĩa thành phần: bảo + quản + nhân + đích Nghĩa ViệtCihui thuộc về án phạt giam