保管帳戶 bǎo guǎn zhàng hù · bảo quản trướng hộ Hán Việt: bảo quản trướng hộ · Pinyin: bǎo guǎn zhàng hù Tổng quan Cấu tạo: 保 (bảo) + 管 (quản) + 帳 (trướng) + 戶 (hộ)Pinyinbǎo guǎn zhàng hùHán Việtbảo quản trướng hộCấu tạo保 + 管 + 帳 + 戶 · bảo + quản + trướng + hộ nghĩa thành phần: bảo + quản + trướng + hộ