保納舍藏 bǎo nà shè cáng · bảo nạp xá tàng Hán Việt: bảo nạp xá tàng · Pinyin: bǎo nà shè cáng Tổng quan Cấu tạo: 保 (bảo) + 納 (nạp) + 舍 (xá) + 藏 (tàng)Pinyinbǎo nà shè cángHán Việtbảo nạp xá tàngCấu tạo保 + 納 + 舍 + 藏 · bảo + nạp + xá + tàng nghĩa thành phần: bảo + nạp + xá + tàng