保納舍藏

bǎo nà shè cáng bảo nạp xá tàng

Hán Việt: bảo nạp xá tàng · Pinyin: bǎo nà shè cáng

Tổng quan

Cấu tạo: (bảo) + (nạp) + (xá) + (tàng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 收容并窝藏。