保羅基廷 bǎo luó jī tíng · bảo la cơ đình Hán Việt: bảo la cơ đình · Pinyin: bǎo luó jī tíng Tổng quan Cấu tạo: 保 (bảo) + 羅 (la) + 基 (cơ) + 廷 (đình)Pinyinbǎo luó jī tíngHán Việtbảo la cơ đìnhCấu tạo保 + 羅 + 基 + 廷 · bảo + la + cơ + đình nghĩa thành phần: bảo + la + cơ + đình