保羅塞尚 bǎo luó sāi shàng · bảo la tắc thượng Hán Việt: bảo la tắc thượng · Pinyin: bǎo luó sāi shàng Tổng quan Cấu tạo: 保 (bảo) + 羅 (la) + 塞 (tắc) + 尚 (thượng)Pinyinbǎo luó sāi shàngHán Việtbảo la tắc thượngCấu tạo保 + 羅 + 塞 + 尚 · bảo + la + tắc + thượng nghĩa thành phần: bảo + la + tắc + thượng