保羅策蘭 bǎo luō cè lán · bảo la sách lan Hán Việt: bảo la sách lan · Pinyin: bǎo luō cè lán Tổng quan Cấu tạo: 保 (bảo) + 羅 (la) + 策 (sách) + 蘭 (lan)Pinyinbǎo luō cè lánHán Việtbảo la sách lanCấu tạo保 + 羅 + 策 + 蘭 · bảo + la + sách + lan nghĩa thành phần: bảo + la + sách + lan