保羅馬丁 bǎo luó mǎ dīng · bảo la mã đinh Hán Việt: bảo la mã đinh · Pinyin: bǎo luó mǎ dīng Tổng quan Cấu tạo: 保 (bảo) + 羅 (la) + 馬 (mã) + 丁 (đinh)Pinyinbǎo luó mǎ dīngHán Việtbảo la mã đinhCấu tạo保 + 羅 + 馬 + 丁 · bảo + la + mã + đinh nghĩa thành phần: bảo + la + mã + đinh