保育員語言 bảo dục viên ngữ ngôn Hán Việt: bảo dục viên ngữ ngôn Tổng quan Cấu tạo: 保 (bảo) + 育 (dục) + 員 (viên) + 語 (ngữ) + 言 (ngôn)Hán Việtbảo dục viên ngữ ngônCấu tạo保 + 育 + 員 + 語 + 言 · bảo + dục + viên + ngữ + ngôn nghĩa thành phần: bảo + dục + viên + ngữ + ngôn Nghĩa EngCihui 保育員語言 ǎoyùyuán yǔyán n. <lg.> caretaker speech; motherese