保角對應

bǎo jiǎo duì yìng bảo giác đối ứng

Hán Việt: bảo giác đối ứng · Pinyin: bǎo jiǎo duì yìng

Tổng quan

(toán) ánh xạ bảo toàn khoảng cách | ánh xạ đồng dạng

Cấu tạo: (bảo) + (giác) + (đối) + (ứng)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (toán) ánh xạ bảo toàn khoảng cách | ánh xạ đồng dạng

Eng

  • CC-CEDICT (math.) distance-preserving correspondence|conformal map
  • Cihui (math.) distance-preserving correspondence; conformal map