保證金下限 bǎo zhèng jīn xià xiàn · bảo chứng kim hạ hạn Hán Việt: bảo chứng kim hạ hạn · Pinyin: bǎo zhèng jīn xià xiàn Tổng quan Cấu tạo: 保 (bảo) + 證 (chứng) + 金 (kim) + 下 (hạ) + 限 (hạn)Pinyinbǎo zhèng jīn xià xiànHán Việtbảo chứng kim hạ hạnCấu tạo保 + 證 + 金 + 下 + 限 · bảo + chứng + kim + hạ + hạn nghĩa thành phần: bảo + chứng + kim + hạ + hạn