保護健康 bǎo hù jiàn kāng · bảo hộ kiện khang Hán Việt: bảo hộ kiện khang · Pinyin: bǎo hù jiàn kāng Tổng quan Cấu tạo: 保 (bảo) + 護 (hộ) + 健 (kiện) + 康 (khang)Pinyinbǎo hù jiàn kāngHán Việtbảo hộ kiện khangCấu tạo保 + 護 + 健 + 康 · bảo + hộ + kiện + khang nghĩa thành phần: bảo + hộ + kiện + khang