保護制度 bǎo hù zhì dù · bảo hộ chế độ Hán Việt: bảo hộ chế độ · Pinyin: bǎo hù zhì dù Tổng quan chế độ bảo hộ Cấu tạo: 保 (bảo) + 護 (hộ) + 制 (chế) + 度 (độ)Pinyinbǎo hù zhì dùHán Việtbảo hộ chế độCấu tạo保 + 護 + 制 + 度 · bảo + hộ + chế + độ nghĩa thành phần: bảo + hộ + chế + độ Nghĩa ViệtCihui chế độ bảo hộ