保護制度 bǎo hù zhì dù·bảo hộ chế độ Hán Việt: bảo hộ chế độ · Pinyin: bǎo hù zhì dù Tổng quan chế độ bảo hộ Cấu tạo: 保 (bảo) + 護 (hộ) + 制 (chế) + 度 (độ)Pinyinbǎo hù zhì dùHán Việtbảo hộ chế độTừ loạidanhCấu tạo保 + 護 + 制 + 度 · bảo + hộ + chế + độ nghĩa thành phần: bảo + hộ + chế + độ Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 chế độ bảo hộĐứcHandedict Schutzsystem Từ liên quan Gần nghĩa保護主義 · 保护人的 · 保护关税 · 保护圣徒 · 保護手段 · 保護措施 · 保護政策 · 保护条款