保護導線 bảo hộ đạo tuyến Hán Việt: bảo hộ đạo tuyến Tổng quan Cấu tạo: 保 (bảo) + 護 (hộ) + 導 (đạo) + 線 (tuyến)Hán Việtbảo hộ đạo tuyếnCấu tạo保 + 護 + 導 + 線 · bảo + hộ + đạo + tuyến nghĩa thành phần: bảo + hộ + đạo + tuyến Nghĩa EngCihui guardwire