保護性地 bǎo hù xìng de · bảo hộ tính địa Hán Việt: bảo hộ tính địa · Pinyin: bǎo hù xìng de Tổng quan Cấu tạo: 保 (bảo) + 護 (hộ) + 性 (tính) + 地 (địa)Pinyinbǎo hù xìng deHán Việtbảo hộ tính địaCấu tạo保 + 護 + 性 + 地 · bảo + hộ + tính + địa nghĩa thành phần: bảo + hộ + tính + địa