保護措施

bǎo hù cuò shī bảo hộ thố thi

Hán Việt: bảo hộ thố thi · Pinyin: bǎo hù cuò shī

Tổng quan

cái để bảo vệ, cái để che chở, (như) safe,conduct, (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) bộ phận an toàn, che chở, bảo vệ, giữ gìn

Cấu tạo: (bảo) + (hộ) + (thố) + (thi)

Nghĩa

Việt

  • Cihui cái để bảo vệ, cái để che chở, (như) safe,conduct, (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) bộ phận an toàn, che chở, bảo vệ, giữ gìn