保護政策

bǎo hù zhèng cè bảo hộ chánh sách

Hán Việt: bảo hộ chánh sách · Pinyin: bǎo hù zhèng cè

Tổng quan

chế độ bảo vệ nền công nghiệp trong nước

Cấu tạo: (bảo) + (hộ) + (chánh) + (sách)

Nghĩa

Việt

  • Cihui chế độ bảo vệ nền công nghiệp trong nước

Eng

  • Cihui 保護政策 ǎohù zhèngcè n. protectionist/protective policy

ja

  • JMdict protectionism