保護氣體

bǎo hù qì tǐ bảo hộ khí thể

Hán Việt: bảo hộ khí thể · Pinyin: bǎo hù qì tǐ

Tổng quan

Cấu tạo: (bảo) + (hộ) + (khí) + (thể)