保護環境 bǎo hù huán jìng · bảo hộ hoàn cảnh Hán Việt: bảo hộ hoàn cảnh · Pinyin: bǎo hù huán jìng Tổng quan Cấu tạo: 保 (bảo) + 護 (hộ) + 環 (hoàn) + 境 (cảnh)Pinyinbǎo hù huán jìngHán Việtbảo hộ hoàn cảnhCấu tạo保 + 護 + 環 + 境 · bảo + hộ + hoàn + cảnh nghĩa thành phần: bảo + hộ + hoàn + cảnh