保護迷彩 bǎo hù mí cǎi · bảo hộ mê thải Hán Việt: bảo hộ mê thải · Pinyin: bǎo hù mí cǎi Tổng quan Cấu tạo: 保 (bảo) + 護 (hộ) + 迷 (mê) + 彩 (thải)Pinyinbǎo hù mí cǎiHán Việtbảo hộ mê thảiCấu tạo保 + 護 + 迷 + 彩 · bảo + hộ + mê + thải nghĩa thành phần: bảo + hộ + mê + thải