保護黴素 bảo hộ mi tố Hán Việt: bảo hộ mi tố Tổng quan Cấu tạo: 保 (bảo) + 護 (hộ) + 黴 (mi) + 素 (tố)Hán Việtbảo hộ mi tốCấu tạo保 + 護 + 黴 + 素 · bảo + hộ + mi + tố nghĩa thành phần: bảo + hộ + mi + tố Nghĩa EngCihui tuoromycin