保證金不足 bảo chứng kim bất túc Hán Việt: bảo chứng kim bất túc Tổng quan Cấu tạo: 保 (bảo) + 證 (chứng) + 金 (kim) + 不 (bất) + 足 (túc)Hán Việtbảo chứng kim bất túcCấu tạo保 + 證 + 金 + 不 + 足 · bảo + chứng + kim + bất + túc nghĩa thành phần: bảo + chứng + kim + bất + túc Nghĩa EngCihui undermargined