保費帳單 bảo phí trướng đan Hán Việt: bảo phí trướng đan Tổng quan hóa đơn phí bảo hiểm Cấu tạo: 保 (bảo) + 費 (phí) + 帳 (trướng) + 單 (đan)Hán Việtbảo phí trướng đanCấu tạo保 + 費 + 帳 + 單 · bảo + phí + trướng + đan nghĩa thành phần: bảo + phí + trướng + đan Nghĩa ViệtCihui hóa đơn phí bảo hiểm