保釋某人 bảo thích mỗ nhân Hán Việt: bảo thích mỗ nhân Tổng quan Cấu tạo: 保 (bảo) + 釋 (thích) + 某 (mỗ) + 人 (nhân)Hán Việtbảo thích mỗ nhânCấu tạo保 + 釋 + 某 + 人 · bảo + thích + mỗ + nhân nghĩa thành phần: bảo + thích + mỗ + nhân Nghĩa EngCihui bail sb. out