保重身體 bǎo zhòng shēn tǐ · bảo trọng thân thể Hán Việt: bảo trọng thân thể · Pinyin: bǎo zhòng shēn tǐ Tổng quan Cấu tạo: 保 (bảo) + 重 (trọng) + 身 (thân) + 體 (thể)Pinyinbǎo zhòng shēn tǐHán Việtbảo trọng thân thểCấu tạo保 + 重 + 身 + 體 · bảo + trọng + thân + thể nghĩa thành phần: bảo + trọng + thân + thể