保险不足 bảo hiểm bất túc Hán Việt: bảo hiểm bất túc Tổng quan sự bảo hiểm không đầy đủ Cấu tạo: 保 (bảo) + 險 (hiểm) + 不 (bất) + 足 (túc)Hán Việtbảo hiểm bất túcTừ loạidanhCấu tạo保 + 險 + 不 + 足 · bảo + hiểm + bất + túc nghĩa thành phần: bảo + hiểm + bất + túc Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 thiếu bảo hiểmMainlandKaggle Zh-Vi underinsurance Từ liên quan Gần nghĩa不足为训 · 不足为奇 · 不足为道 · 不足之处 · 不足轻重 · 不足为凭 · 不足挂齿 · 不足介意