保險不足 bảo hiểm bất túc Hán Việt: bảo hiểm bất túc Tổng quan sự bảo hiểm không đầy đủ Cấu tạo: 保 (bảo) + 險 (hiểm) + 不 (bất) + 足 (túc)Hán Việtbảo hiểm bất túcCấu tạo保 + 險 + 不 + 足 · bảo + hiểm + bất + túc nghĩa thành phần: bảo + hiểm + bất + túc Nghĩa ViệtCihui sự bảo hiểm không đầy đủ