保險業者

bǎo xiǎn yè zhě bảo hiểm nghiệp giả

Hán Việt: bảo hiểm nghiệp giả · Pinyin: bǎo xiǎn yè zhě

Tổng quan

người bảo hiểm

Cấu tạo: (bảo) + (hiểm) + (nghiệp) + (giả)

Nghĩa

Việt

  • Cihui người bảo hiểm