保险业者

bǎo xiǎn yè zhěbảo hiểm nghiệp giả

Hán Việt: bảo hiểm nghiệp giả · Pinyin: bǎo xiǎn yè zhě

Tổng quan

người bảo hiểm

Cấu tạo: 保 (bảo) + 險 (hiểm) + 業 (nghiệp) + 者 (giả)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 người bảo hiểm

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi underwriter

Đức

  • Handedict Versicherer

Từ liên quan

Gần nghĩa

保险不足 · 保险仓库 · 保险公司 · 保险刀片 · 保险总额 · 保险装置 · 保險公司 · 保險裝置