保險刀兒 bảo hiểm đao nhi Hán Việt: bảo hiểm đao nhi Tổng quan Cấu tạo: 保 (bảo) + 險 (hiểm) + 刀 (đao) + 兒 (nhi)Hán Việtbảo hiểm đao nhiCấu tạo保 + 險 + 刀 + 兒 · bảo + hiểm + đao + nhi nghĩa thành phần: bảo + hiểm + đao + nhi Nghĩa EngCihui 保險刀兒 ǎoxiǎndāor ►See bǎoxiǎndāo