保险刀片

bảo hiểm đao phiến

Hán Việt: bảo hiểm đao phiến

Tổng quan

dao bào (để cạo râu)

新华 · Tân Hoa Đại lục

刮鬍子的用具。刀片安置在刮鬍刀特製的刀架上,使用時安全不傷皮膚。也作「安全刀片」。

Cấu tạo: 保 (bảo) + 險 (hiểm) + 刀 (đao) + 片 (phiến)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 lưỡi dao cạo

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi safety razor

Từ liên quan

Gần nghĩa

保险不足 · 保险业者 · 保险仓库 · 保险公司 · 保险总额 · 保险装置 · 保險公司 · 保險裝置