保險剃刀 bảo hiểm thế đao Hán Việt: bảo hiểm thế đao Tổng quan Cấu tạo: 保 (bảo) + 險 (hiểm) + 剃 (thế) + 刀 (đao)Hán Việtbảo hiểm thế đaoCấu tạo保 + 險 + 剃 + 刀 · bảo + hiểm + thế + đao nghĩa thành phần: bảo + hiểm + thế + đao Nghĩa EngCihui 保險剃刀 ǎoxiǎn tìdāo n. safety razor M:¹bǎ