保险应用架构

bǎo xiǎn yìng yòng jià gòubảo hiểm ứng dụng giá cấu

Hán Việt: bảo hiểm ứng dụng giá cấu · Pinyin: bǎo xiǎn yìng yòng jià gòu

Tổng quan

Cấu tạo: 保 (bảo) + 險 (hiểm) + 應 (ứng) + 用 (dụng) + 架 (giá) + 構 (cấu)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 kiến trúc ứng dụng bảo hiểm

Đức

  • Handedict Versicherungs-Anwendungs-Architektur

Từ liên quan

Gần nghĩa

保险解开系统 · 保险契约者 · 保险统计师 · 保险统计的 · 保险范围覆盖 · 保险代理人 · 保险准备金 · 保险箱窃贼