保险箱窃贼
bảo hiểm tương thiết tặc
Hán Việt: bảo hiểm tương thiết tặc · Pinyin: bǎo xiǎn xiāng qiè zéi
Tổng quan
Cấu tạo: 保 (bảo) + 險 (hiểm) + 箱 (tương) + 竊 (thiết) + 賊 (tặc)
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 người phá két
Mainland
- Kaggle Zh-Vi safecracker
Eng
- Cihui safecracker
Đức
- Handedict Geldschrankknacker