保險契約者 bảo hiểm khế ước giả Hán Việt: bảo hiểm khế ước giả Tổng quan người được bảo hiểm Cấu tạo: 保 (bảo) + 險 (hiểm) + 契 (khế) + 約 (ước) + 者 (giả)Hán Việtbảo hiểm khế ước giảCấu tạo保 + 險 + 契 + 約 + 者 · bảo + hiểm + khế + ước + giả nghĩa thành phần: bảo + hiểm + khế + ước + giả Nghĩa ViệtCihui người được bảo hiểm